베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thiết kế tuyến đường" (1)
thiết kế tuyến đường

영어
명사route design
Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
We study route design.
관련 단어 "thiết kế tuyến đường" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thiết kế tuyến đường" (1)
Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
We study route design.
